Hợp Đồng Thời Vụ Hay Thỏa Thuận Miệng: Làm Thêm Nên Ký Gì Để Không Thiệt?
Làm thêm có cần hợp đồng không? Khi nào được thỏa thuận miệng, hợp đồng phải ghi gì, lương trả khi nào, BHXH ra sao và cách tự bảo vệ khi không ký giấy.
"Làm thêm thôi mà, ký hợp đồng làm gì." Rất nhiều người đi làm part-time được nhận việc chỉ bằng một câu nói hay vài dòng tin nhắn. Mọi chuyện ổn cho đến khi lương chậm, bị trừ tiền vô lý, hay chỗ làm bảo "em không phải nhân viên ở đây".
Bài viết này giải thích khi nào làm thêm cần hợp đồng bằng văn bản, khi nào thỏa thuận miệng là hợp pháp, hợp đồng nên ghi những gì, và nếu không có giấy tờ thì tự bảo vệ mình thế nào.
Lưu ý: đây là thông tin chung dựa trên Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội 2024, cập nhật tháng 10/2026 — không phải tư vấn pháp lý. Với tranh chấp cụ thể, hãy hỏi luật sư, công đoàn hoặc Sở Nội vụ nơi bạn làm việc. Nguồn tham khảo ở cuối bài.
"Hợp đồng thời vụ" không còn trong luật nữa
Nhiều người vẫn quen gọi "hợp đồng thời vụ", nhưng từ ngày 1/1/2021, Bộ luật Lao động 2019 chỉ còn hai loại hợp đồng lao động:
- Hợp đồng không xác định thời hạn.
- Hợp đồng xác định thời hạn, tối đa 36 tháng.
Loại "hợp đồng mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định dưới 12 tháng" của luật cũ đã bị bỏ. Một việc làm thêm vài tuần, vài tháng nay chính là hợp đồng xác định thời hạn — với đủ các quyền như mọi người lao động khác.
Khi nào thỏa thuận miệng là hợp pháp?
Theo Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải lập thành văn bản (hoặc hợp đồng điện tử). Ngoại lệ duy nhất: hai bên được thỏa thuận bằng lời nói với hợp đồng có thời hạn dưới 1 tháng.
Nói cách khác:
- Làm một vài buổi, vài ngày, vài tuần (tổng dưới 1 tháng): thỏa thuận miệng là hợp lệ.
- Làm từ 1 tháng trở lên: nơi tuyển dụng phải ký hợp đồng bằng văn bản với bạn.
Luật cũng có vài trường hợp đặc biệt luôn phải ký văn bản dù làm ngắn ngày — ví dụ người dưới 15 tuổi, hay một nhóm người làm mùa vụ ký qua một người đại diện. Nếu bạn rơi vào các trường hợp này, nên hỏi kỹ trước khi nhận việc.
Thỏa thuận miệng vẫn là hợp đồng. Nó có giá trị pháp lý, chỉ là khi có tranh chấp, bạn khó chứng minh hai bên đã hứa gì. Vì vậy phần "tự bảo vệ" ở cuối bài rất quan trọng.
Gọi tên khác vẫn là hợp đồng lao động
Một số nơi đưa cho người làm thêm tờ "thỏa thuận cộng tác", "hợp đồng dịch vụ" hay "giấy xác nhận làm việc". Điều 13 Bộ luật Lao động nói rõ: dù gọi tên gì, nếu nội dung thể hiện việc làm có trả lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thì đó vẫn được coi là hợp đồng lao động.
Dấu hiệu bạn đang làm theo quan hệ lao động, dù giấy ghi tên khác:
- Bạn làm theo ca, giờ do chỗ làm xếp.
- Bạn phải mặc đồng phục, tuân theo nội quy, có người quản lý giao việc.
- Bạn được trả theo giờ, theo ca hoặc theo tháng cho chính thời gian làm việc đó.
Điều này quan trọng vì quyền lợi như thời hạn trả lương, nghỉ ngơi, bảo hiểm gắn với hợp đồng lao động — không phải với cái tên ghi trên tờ giấy.
Hợp đồng làm thêm nên ghi những gì?
Luật quy định một hợp đồng lao động phải có các nội dung chủ yếu. Với việc làm thêm, đây là những dòng bạn nên thấy rõ trên giấy (hoặc ít nhất trong tin nhắn xác nhận):
- Tên, địa chỉ nơi làm việc và người đại diện ký với bạn.
- Công việc cụ thể: phục vụ, thu ngân, đóng gói, trông xe… — tránh ghi chung chung "hỗ trợ cửa hàng".
- Thời hạn: làm từ ngày nào đến ngày nào.
- Ca và giờ làm: ca mấy giờ đến mấy giờ, mỗi tuần mấy ca, được nghỉ giữa ca bao lâu.
- Mức lương: bao nhiêu một giờ hoặc một ca, làm quá giờ tính thế nào.
- Cách và ngày trả lương: tiền mặt hay chuyển khoản, trả cuối ca, cuối tuần hay cuối tháng.
- Phụ cấp nếu có: ăn ca, gửi xe, xăng xe.
- Bảo hiểm xã hội, y tế (với hợp đồng từ đủ 1 tháng — xem phần dưới).
- Đồ bảo hộ, đồng phục: ai chịu chi phí, có phải trả lại không.
Một dòng ít ai để ý nhưng hay gây chuyện: các khoản bị trừ. Luật cấm phạt tiền hay cắt lương thay cho xử lý kỷ luật. Nếu nơi làm việc nói "đi trễ trừ 50 nghìn", "làm vỡ ly trừ lương", hãy hỏi rõ — bồi thường thiệt hại có quy trình riêng, không phải muốn trừ là trừ.
Thử việc: không áp dụng cho việc dưới 1 tháng
Nếu bạn chỉ làm dưới 1 tháng, luật không cho áp dụng thử việc. Câu "tuần đầu là thử việc, không lương" với một việc làm vài tuần là không đúng.
Với công việc dài hơn có thử việc, lương thử việc ít nhất bằng 85% mức lương chính thức của công việc đó, và thời gian thử việc có giới hạn tùy loại công việc.
Lương phải được trả khi nào?
Theo Điều 97 Bộ luật Lao động 2019:
- Lương theo giờ, theo ngày, theo tuần: được trả sau giờ, ngày, tuần làm việc, hoặc hai bên thỏa thuận trả gộp — nhưng không quá 15 ngày phải trả gộp một lần.
- Lương theo tháng: trả một tháng một lần hoặc nửa tháng một lần.
Vậy nếu bạn làm theo ca mà chỗ làm hẹn "cuối tháng sau mới trả", đó là dấu hiệu nên hỏi lại ngay từ đầu.
Bảo hiểm xã hội: làm thêm có phải đóng không?
Từ ngày 1/7/2025, theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024, người làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng trở lên thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc — kể cả khi hai bên đặt tên khác cho hợp đồng.
Với người làm không trọn thời gian (part-time), luật mới cũng đưa vào diện bắt buộc nếu tiền lương trong tháng từ mức thấp nhất làm căn cứ đóng bảo hiểm trở lên. Nếu làm ít giờ, lương thấp hơn mức đó thì thường chưa thuộc diện bắt buộc.
Với việc dưới 1 tháng, bảo hiểm xã hội bắt buộc không áp dụng.
Đóng bảo hiểm có nghĩa là lương nhận về ít hơn một chút, nhưng đổi lại bạn có thời gian đóng để tính các quyền lợi sau này. Hãy hỏi rõ nơi làm việc có đóng không, đóng trên mức lương nào. Về thuế thu nhập cá nhân, xem bài làm thêm có phải đóng thuế TNCN không.
Những điều nơi tuyển dụng không được làm
Dù có hợp đồng giấy hay không, Bộ luật Lao động cấm người sử dụng lao động:
- Giữ bản chính giấy tờ tùy thân (CCCD), văn bằng, chứng chỉ của bạn.
- Bắt bạn đặt cọc tiền hay tài sản để được nhận việc hoặc để "đảm bảo" làm đủ hợp đồng.
- Bắt bạn làm việc để trả nợ cho họ.
Nếu một việc làm thêm yêu cầu "nộp 500 nghìn tiền đồng phục, nghỉ giữa chừng thì mất" hay "để lại CCCD gốc", bạn có lý do chính đáng để từ chối. Xem thêm 5 cạm bẫy khi tìm việc part-time.
Chỉ có thỏa thuận miệng? Tự bảo vệ bằng 5 việc
Với việc ngắn ngày, nhiều nơi sẽ không ký giấy — điều đó hợp pháp nếu dưới 1 tháng. Bạn vẫn có thể giữ bằng chứng rất đơn giản:
- Nhắn tin xác nhận lại ngay sau khi được nhận. Ví dụ:
"Dạ em xác nhận: em làm phục vụ ca 17h–22h, thứ 6, 7, CN từ 10/10 đến 26/10, lương 28.000đ/giờ, trả chuyển khoản mỗi Chủ nhật. Em cảm ơn anh/chị."
Một tin nhắn như vậy, được bên kia trả lời "ok", là bằng chứng rõ ràng về những gì hai bên đã thống nhất.
- Ghi lại giờ làm mỗi ca: chụp màn hình chấm công, hoặc tự ghi giờ vào và ra.
- Nhận lương qua chuyển khoản vào tài khoản đứng tên bạn, nội dung ghi rõ ca nào.
- Lưu tên, số điện thoại người giao việc và địa chỉ chính xác nơi làm.
- Giữ lại nội quy, lịch ca, tin nhắn về việc đổi ca hay trừ tiền.
Nếu sau này bị chậm lương hay trả thiếu, bộ bằng chứng này giúp bạn thương lượng — và nếu cần, nhờ hòa giải viên lao động hay khiếu nại — dễ hơn rất nhiều. Xem các bước trong bài bị quỵt lương part-time: 6 bước nên làm.
Tóm tắt
- Luật hiện hành không còn "hợp đồng thời vụ"; việc ngắn hạn là hợp đồng xác định thời hạn.
- Dưới 1 tháng: được thỏa thuận miệng. Từ 1 tháng: phải có văn bản.
- Tên gọi không quan trọng: có trả lương và chịu quản lý thì là hợp đồng lao động.
- Hợp đồng nên ghi rõ công việc, ca giờ, lương, ngày trả, các khoản trừ.
- Lương theo giờ, ngày, tuần: trả gộp không quá 15 ngày.
- Không thử việc với việc dưới 1 tháng; không ai được giữ CCCD gốc hay bắt đặt cọc.
- Không có giấy: nhắn tin xác nhận, ghi giờ, nhận lương chuyển khoản.
Nguồn tham khảo
- 10 điểm mới về hợp đồng lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 — LuatVietnam
- Giao kết hợp đồng lao động — Thư viện Pháp luật
- Quy định trả lương cho người lao động năm 2026 — Thư viện Pháp luật
- Luật BHXH mới: bảo vệ người lao động trong mọi hình thức hợp đồng — Pháp Luật TP.HCM