Quay lại blog
CẨM NANG

Thuê Thời Vụ Hay Nhân Viên Chính Thức: So Chi Phí Thật

Nhân viên thời vụ có thật sự rẻ hơn chính thức? So chi phí theo giờ có tính bảo hiểm 2026, nghỉ phép, ngày lễ, giờ vắng khách và chi phí tuyển lại.

JobFling09 tháng 10, 20269 phút đọc
Thuê Thời Vụ Hay Nhân Viên Chính Thức: So Chi Phí Thật

"Thuê part-time cho rẻ, khỏi đóng bảo hiểm." Câu này nhiều chủ quán từng nghe, và từ ngày 01/7/2025 nó không còn đúng trong nhiều trường hợp. Ngược lại, "thuê chính thức cho ổn định" cũng không phải lúc nào cũng đáng — nếu quán vắng nửa ngày, bạn đang trả lương cho những giờ không ai cần.

Bài viết so sánh chi phí thật của hai cách thuê cho một cửa hàng nhỏ: tính cả bảo hiểm theo mức năm 2026, nghỉ phép, ngày lễ, giờ vắng khách và chi phí tuyển lại người mới — rồi gợi ý khi nào nên chọn cách nào.

Lưu ý: đây là thông tin chung, cập nhật tháng 10/2026, không phải tư vấn pháp lý hay kế toán. Các con số là ví dụ minh họa với giả định ghi rõ; hãy thay bằng số của quán bạn, và hỏi kế toán hoặc cơ quan bảo hiểm xã hội nơi bạn đăng ký khi cần chắc chắn.

Điều đã thay đổi: part-time cũng có thể phải đóng bảo hiểm

Theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (hiệu lực từ 01/7/2025), người làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ 1 tháng trở lên thuộc diện đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc — kể cả hợp đồng mang tên khác nhưng thực chất là làm công, hưởng lương, chịu sự quản lý. Người làm không trọn thời gian (part-time) cũng thuộc diện này nếu tiền lương tháng làm căn cứ đóng từ mức tham chiếu trở lên (2.340.000 đồng/tháng tại thời điểm luật có hiệu lực).

Hộ kinh doanh thuê người theo hợp đồng từ đủ 1 tháng cũng phải đăng ký và đóng bảo hiểm cho người lao động, không chỉ doanh nghiệp.

Nói đơn giản: một bạn làm part-time ổn định ở quán vài tháng, mỗi tháng nhận từ khoảng 2,34 triệu đồng trở lên, thì cả hai bên đều phải đóng. Chỉ những việc thật sự ngắn — hợp đồng dưới 1 tháng — mới nằm ngoài diện bắt buộc. Chia nhỏ hợp đồng để né bảo hiểm trong khi người làm thực chất làm liên tục là rủi ro, đừng làm.

Tỷ lệ đóng năm 2026

KhoảnQuán (người sử dụng lao động) đóngNgười lao động đóng
Bảo hiểm xã hội (hưu trí, tử tuất)14%8%
Ốm đau, thai sản3%—
Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp0,5%—
Bảo hiểm thất nghiệp1%1%
Bảo hiểm y tế3%1,5%
Tổng21,5%10,5%

Phần 10,5% của người lao động được trừ từ lương của họ, không phải chi phí thêm của quán. Phần 21,5% là chi phí của quán, tính trên tiền lương đóng bảo hiểm (không thấp hơn lương tối thiểu vùng với người làm trọn thời gian).

Ngoài ra, doanh nghiệp còn đóng kinh phí công đoàn 2% quỹ tiền lương đóng bảo hiểm, kể cả khi chưa có công đoàn cơ sở. Với hộ kinh doanh, hãy kiểm tra quy định miễn đóng hiện hành trước khi tính khoản này.

Ví dụ: một vị trí phục vụ ở quán cà phê vùng I

Giả định: quán ở vùng I (lương tối thiểu 2026: 5.310.000 đồng/tháng, 25.500 đồng/giờ). So hai cách:

  • A — Nhân viên chính thức: lương 6.000.000đ/tháng, làm 26 ngày × 8 giờ.
  • B — Nhân viên theo giờ: 30.000đ/giờ, chỉ làm giờ quán cần, hợp đồng từ đủ 1 tháng (nên có bảo hiểm).

Chi phí mỗi tháng của A

KhoảnSố tiền
Lương6.000.000đ
Bảo hiểm phần quán đóng (21,5%)1.290.000đ
Tổng (hộ kinh doanh, chưa tính công đoàn)7.290.000đ
Nếu là doanh nghiệp: thêm kinh phí công đoàn 2%+120.000đ

Nhưng 7,29 triệu không mua được 208 giờ làm. Nhân viên chính thức có 12 ngày nghỉ phép năm (Điều 113 Bộ luật Lao động 2019) và 11 ngày nghỉ lễ, Tết (Điều 112) vẫn hưởng lương, tức khoảng 1,9 ngày mỗi tháng. Số giờ làm thật còn khoảng 193 giờ/tháng:

7.290.000đ ÷ 193 giờ ≈ 37.800đ cho mỗi giờ làm thật.

Chi phí mỗi giờ của B

30.000đ + 21,5% bảo hiểm = 36.450đ mỗi giờ, và chỉ trả cho những giờ quán thật sự cần.

Người làm theo giờ có hợp đồng dài cũng có quyền nghỉ phép năm theo tỷ lệ thời gian làm; ví dụ này không tính chi tiết phần đó.

Kết luận của ví dụ

Tính theo giờ, hai cách gần như ngang nhau — chênh chưa tới 1.500đ một giờ. "Thời vụ rẻ hơn hẳn" không đúng khi người làm thời vụ có hợp đồng từ 1 tháng trở lên. Khác biệt thật nằm ở hai chỗ dưới đây.

Khác biệt thật 1: giờ vắng khách

Nhân viên chính thức nhận lương cả những giờ quán vắng. Giả sử quán đông buổi sáng và tối, nhưng 14h–17h gần như không có khách, và khoảng một phần tư số giờ của nhân viên chính thức rơi vào giờ vắng đó:

7.290.000đ ÷ (193 giờ × 75%) ≈ 50.400đ cho mỗi giờ thật sự cần người.

Trong khi đó, người làm theo giờ chỉ được xếp vào giờ đông: chi phí mỗi giờ cần người vẫn là 36.450đ. Quán càng đông theo đợt (giờ cao điểm, cuối tuần, mùa lễ), lợi thế của thuê theo giờ càng lớn. Cách tính số người cho từng khung giờ có ở bài cần bao nhiêu nhân viên thời vụ cho ngày đông khách.

Khác biệt thật 2: chi phí tuyển lại và dạy lại

Người làm thời vụ đổi nhiều hơn. Mỗi người mới tốn:

Ví dụ: ba ca đầu, mỗi ca 4 giờ, mất khoảng 35% năng suất → 3 × 4 × 30.000 × 35% ≈ 126.000đ, cộng một giờ của người kèm ≈ 30.000đ, tức khoảng 150.000đ cho mỗi người mới, chưa tính thời gian của chính bạn. Nếu tháng nào cũng phải thay hai, ba người, khoản này đáng kể. Giữ được người cũ quay lại là cách giảm chi phí này rõ nhất — xem 7 cách giữ chân nhân viên thời vụ giỏi.

Không chỉ là tiền

Nhân viên chính thứcNhân viên theo giờ, thời vụ
Chi phí mỗi giờ làm (ví dụ trên)≈ 37.800đ≈ 36.450đ (có bảo hiểm)
Trả cho giờ vắng kháchCóKhông
Linh hoạt theo mùa, theo giờ cao điểmThấpCao
Ổn định, quen việc, quen kháchCaoThấp đến trung bình
Giao việc cần tin tưởng (két, mở cửa, đặt hàng)DễKhó hơn
Công sức quản lý (xếp ca, tuyển lại)ÍtNhiều
Rủi ro nghỉ sát giờThấp hơnCao hơn

Nên chọn thế nào?

  • Công việc đều mỗi ngày, cần tin tưởng (mở, đóng cửa, giữ két, đặt hàng, pha chế chính): nhân viên chính thức.
  • Giờ cao điểm, cuối tuần, mùa lễ, sự kiện: người làm theo giờ, thời vụ.
  • Phần lớn quán nhỏ hợp nhất với mô hình kết hợp: một nhóm nhỏ chính thức giữ phần "xương sống" của tuần, cộng một danh sách người làm theo giờ quen việc cho giờ đông.

Một cách thử nhanh: in lịch đông khách theo giờ của quán trong một tuần. Những khung giờ tuần nào cũng cần người là chỗ của nhân viên chính thức; những khung giờ lúc cần lúc không là chỗ của người làm theo giờ.

Những điều không nên làm để "tiết kiệm"

Những khoản "tiết kiệm" này nhỏ so với rủi ro bị xử phạt, truy đóng, và mất người giỏi.

Checklist tính chi phí cho quán của bạn

  • ☐ Ghi lịch đông khách theo giờ trong ít nhất một tuần.
  • ☐ Tính chi phí một nhân viên chính thức: lương + 21,5% bảo hiểm (+ 2% công đoàn nếu là doanh nghiệp), chia cho số giờ làm thật sau phép, lễ.
  • ☐ Tính chi phí một giờ theo giờ: mức/giờ + 21,5% nếu hợp đồng từ đủ 1 tháng và thuộc diện đóng.
  • ☐ Ước lượng phần giờ vắng khách của nhân viên chính thức.
  • ☐ Ước lượng số người mới phải tuyển mỗi tháng và chi phí dạy lại.
  • ☐ Quyết định phần "xương sống" (chính thức) và phần "giờ đông" (theo giờ).

Nguồn tham khảo

#chi phí nhân sự#nhân viên thời vụ#nhân viên chính thức#bảo hiểm xã hội 2026#quản lý quán nhỏ#nhà tuyển dụng